menu_book
見出し語検索結果 "cơ quan điều tra" (1件)
cơ quan điều tra
日本語
名捜査機関
Cơ quan điều tra đang thu thập chứng cứ.
捜査機関は証拠を集めている。
swap_horiz
類語検索結果 "cơ quan điều tra" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cơ quan điều tra" (1件)
Cơ quan điều tra đang thu thập chứng cứ.
捜査機関は証拠を集めている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)